Vietnamesisches Wort des Tages
nhẫn
Ring
Definitionen
| Vietnamesisch > Deutsch |
| nhẫn |
| 1. Ring |
Beispielsätze
| Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn! Es ist aus zwischen uns, gib mir meinen Ring zurück! Làm ơn kiên nhẫn một chút đi, cái này phải tốn thì giờ. Sei bitte geduldig, das braucht Zeit. |
Die vorherigen Wörter ansehen
| cái sa | eo | thân thể | sáu mươi hai |
| tay lái | đùi | luật sư | người lái |
| xà phòng | từ điển | túi xách tay | đèn |
| mùa đông | dao bay | áo bành tô | tháng Ba |
Zufällig
| Spiele und Übungen |
| Wort des Tages |
| Multiple Choice |
| Lernkarten |
| Galgenmännchen |
| Wortsuchspiel |
| Memory |
| Kreuzworträtsel |
| Das Wort des Tages abonnieren |
| E-Mail: |
