Vietnamese Word of the Day
phút
minute
Definitions
| Vietnamese > English |
| phút |
| 1. n. a minute (unit of time) |
| 5 phút - five minutes |
| 4 giờ 5 (phút) - 4 past 5 |
| 4 giờ kém 5 (phút) - 4 to 5 |
Pronunciation
Example Sentences
| Đừng lâu hơn năm phút. Don't take more than five minutes. Lái xe từ đây đi khoảng 10 phút. It's about a ten-minute drive from here. Cho họ vài phút. Give them a minute. Bạn tốt nhất nên gói đồ lại đi vì bạn sẽ rời đi trong 10 phút nữa. You'd better get your stuff together now because we're leaving in ten minutes. Cái đồng hồ đó chạy nhanh hơn một phút. That clock is one minute fast. |
Review previous words
| hai | đầu gối | đồng hồ reo | sa mạc |
| ghế dài | mười tám | gà tây | mặt trăng |
| bàn chải | canh | bảy | tám mươi |
| dầu gội đầu | lông mi | máy ướp lạnh | ngọt |
Random
| Learn these with |
| Multiple Choice |
| Hangman |
| Word Search |
| Crosswords |
| Memory |
| Flash Cards |
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
