Vietnamese Word of the Day
thứ sáuFriday
Definitions
Vietnamese > English |
thứ sáu |
1. n. Friday |
Example Sentences
Ô tô của tôi đã bị hỏng sáng nay và sẽ không được sửa xong trước thứ sáu. My car broke down this morning and won't be repaired until Friday. |
Review previous words
Learn these with |
Multiple Choice |
Hangman |
Word Search |
Crosswords |
Memory |
Flash Cards |
Subscribe to Word of the Day |
Email: |