Vietnamese Word of the Day
trang
page
Definitions
Vietnamese > English |
trang |
1. n. page |
trang chính - main page |
Pronunciation

Example Sentences
Tập đoàn này nổi tiếng vì trang thiết bị thông tin của nó. This corporation is well known for its communication equipment. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ. The armed forces occupied the entire territory. |
Review previous words
Learn these with |
Multiple Choice |
Hangman |
Word Search |
Crosswords |
Memory |
Flash Cards |
Subscribe to Word of the Day |
Email: |