Parole intrecciate in Vietnamita
per i mezzi di trasporto
| Parola | Definizioni | |
|---|---|---|
| máy bay 0 | khí cầu 0 | xe đạp 0 | thuyền 0 | xe buýt 0 | xuồng 0 | xe hơi 0 | xe ngựa 0 |
| xe bò 0 | thang cuốn 0 | phà 0 | tàu lượn 0 | máy bay lên thẳng 0 | xe xcutơ 0 | tàu thuỷ 0 | tàu ngầm 0 |
| xe tắc xi 0 | xe lửa 0 | tàu điện 0 | xe tải 0 | xe lăn 0 | du thuyền 0 | bè 0 | |
Impara questi con
Risposta multiplaL'impiccatoParole intrecciateCruciverbaSchede didatticheMemoria